Chỉ số tài chính

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Danh mục Chỉ số chính 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011
Chỉ số tăng trưởng (%) Tăng trưởng doanh thu thuần 21% 46% 31% -29% 0% 32% 18% 85%
Tăng trưởng lợi nhuận gộp 55% 68% -31% -12% 20% 2% -2% 51%
Tăng trưởng lợi nhuận trước thuế và lãi vay 95% 117% -49% -14% 32% -5% -8% 38%
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 80% 242% -60% -33% 43% -12% 2% 5%
Tăng trưởng tổng tài sản 6% -2% 18% 38% 21% 1% 16% 34%
Tăng trưởng nợ phải trả 0% -10% 29% 351% 9% -5% 13% 48%
Tăng trưởng vốn chủ sở hữu 17% 12% 1% 2% 34% 7% 20% 20%
Chỉ số lợi nhuận (%) Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 14% 11% 10% 18% 15% 12% 16% 19%
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản 9% 5% 1% 4% 9% 7% 8% 9%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 20% 13% 4% 10% 16% 15% 18% 21%
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 7% 5% 2% 7% 7% 5% 8% 9%
Chỉ số vòng quay tài sản Vòng quay phải thu khách hàng 42 42 46 28.1 20.3 16.4 18.1 26.4
Thời gian thu tiền khách hàng 9 9 8 13 18 22.3 20.2 13.8
Vòng quay hàng tồn kho 4 4 3.2 3.1 6.3 6.3 5.5 7
Thời gian tồn kho bình quân 82 83 113 116 57.7 57.9 66.7 52.3
Vòng quay phải trả nhà cung cấp 7 6 5 5.3 7.2 6.5 4.7 4.9
Thời gian trả tiền khách hàng 55 58 63 69 50.6 56.4 77.7 73.9
Chỉ số thanh khoản (lần) Tỷ số thanh toán nhanh 0.32 0.29 0.28 0.28 1.3 0.6 0.4 0.4
Tỷ số thanh toán hiện hành 0.94 0.84 0.88 1.16 2.2 1.3 1.2 0.9
Khả năng thanh toán lãi vay 8.45 4.59 3.55 24.39 19 7.9 6.4 6.9
Chỉ số đòn bẩy Tỷ trọng Nợ trên Tổng tài sản 57% 61% 66% 60% 46% 51% 54% 55%
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu (lần) 0.85 1.04 1.50 1.18 0.35 0.57 0.68 0.59
Tỷ trọng Vốn chủ sở hữu trên Tổng tài sản 43% 39% 34% 40% 54% 49% 46% 45%

File đính kèm