Chỉ số tài chính

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Danh mục Chỉ số chính 2019 2018 2017 2016 2015
Chỉ số tăng trưởng (%) Tăng trưởng doanh thu thuần -7% 21% 46% 31% -29%
Tăng trưởng lợi nhuận gộp 6% 55% 68% -31% -12%
Tăng trưởng lợi nhuận trước thuế và lãi vay 27% 95% 117% -49% -14%
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 20% 80% 242% -60% -33%
Tăng trưởng tổng tài sản -2% 6% -2% 18% 38%
Tăng trưởng nợ phải trả -18% 0% -10% 29% 351%
Tăng trưởng vốn chủ sở hữu 19% 17% 12% 1% 2%
Chỉ số lợi nhuận (%) Tỷ suất lợi nhuận gộp biên 16% 14% 11% 10% 18%
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản 8% 9% 5% 1% 4%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 20% 20% 13% 4% 10%
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 7% 7% 5% 2% 7%
Chỉ số vòng quay tài sản Vòng quay phải thu khách hàng 29 42 42 46 28.1
Thời gian thu tiền khách hàng 13 9 9 8 13
Vòng quay hàng tồn kho 3 4 4 3.2 3.1
Thời gian tồn kho bình quân 105 82 83 113 116
Vòng quay phải trả nhà cung cấp 7 7 6 5 5.3
Thời gian trả tiền khách hàng 54 55 58 63 69
Chỉ số thanh khoản (lần) Tỷ số thanh toán nhanh      0.43 0.32 0.29 0.28 0.28
Tỷ số thanh toán hiện hành      1.07 0.94 0.84 0.88 1.16
Chỉ số đòn bẩy Tỷ trọng Nợ trên Tổng tài sản 48% 57% 61% 66% 60%
Tỷ số Nợ vay trên Vốn chủ sở hữu (lần)      0.62 0.85 1.04 1.50 1.18
Tỷ trọng Vốn chủ sở hữu trên Tổng tài sản 52% 43% 39% 34% 40%

File đính kèm