Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ

BÁO CÁO LUÂN CHUYỂN TIỀN TỆ              
                     
CHỈ TIÊU Ghi chú 9M2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH                    
Tổng lợi nhuận trước thuế   148,282,596,348     104,999,652,802 30,668,262,118 86,647,057,959 136,164,241,765 95,240,618,641 96,760,682,747 106,515,576,281 83,124,310,542
Điều chỉnh cho các khoản:                    
Khấu hao và khấu trừ tài sản cố định   108,172,437,992     147,805,490,455 123,092,808,467  84,850,311,480 81,048,824,606 84,446,111,259 64,823,090,182 56,688,211,544 28,661,778,393
Khoản dự phòng   -2,140,418,487            831,662,805 -427,220,951  1,462,651,701 538,468,375 - -2,858,508,388   -
(Lãi) Lỗ chênh lệch tỉ giá hối đoái chưa thực hiện 20 14,982,112,340 -948,230,039 10,086,549,611  30,790,696,756 3,101,124,321 - - 13,624,875,313 4,564,996,905
Lãi từ hoạt động đầu tư 19 -4,930,289,189 -5,197,807,556 -1,107,374,420  -680,652,638 -879,269,334 -2,863,411,515 - -11,883,699,879 -12,749,030,705
Chi phí lãi vay 20 20,474,514,219 27,469,431,784 16,375,957,696  5,123,473,125 7,583,538,770 13,858,879,159 17,965,470,881 18,099,539,768 7,043,015,410
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động   284,840,953,223 274,960,200,251 178,688,982,521  208,193,538,383 227,556,928,503 190,682,197,544 176,690,735,422 183,044,503,027 109,624,543,418
Giảm (tăng) các khoản phải thu   -97,836,342,333 14,023,400,086 1,519,572,619  24,501,437,098 32,728,967,456 -19,927,923,036 -17,296,001,474 19,846,026,056 -32,271,945,827
Giảm (tăng) hàng tồn kho   -111,233,017,525 2,209,192,085 -45,822,643,331 -174,126,005,760 26,266,384,289 -15,560,164,523 -51,487,449,644 -69,781,957,564 -36,623,615,122
(Giảm) tăng các khoản phải trả   93,147,400,543 56,677,495,216 93,613,692,052  -113,867,587,557 -73,606,922,392 6,049,701,759 -19,253,807,502 93,303,955,367 51,617,085,988
Tăng (giảm) chi phí trả trước   804,420,007 -9,913,520,394  -1,140,238,101 -1,604,195,123 -2,926,766,321 450,920,852 4,584,305,428 -5,605,677,461 -28,665,652,767
Tiền lãi vay đã trả   -20,607,830,265 -27,332,177,028 -22,548,507,208  -15,949,238,817 -7,560,359,902 -13,446,033,699 -17,251,749,057 -19,412,048,568 -6,951,887,109
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 22 -3,108,277,487 -4,601,424,693 -1,217,328,650  -21,692,943,962 -34,976,515,619 -20,335,410,327 -19,241,795,954 -11,146,557,936 -7,261,350,355
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh   321,958,394 178,416,225 286,213,439  216,892,380 208,339,278,655 115,331,797,649 167,435,619,664 120,956,936,125 -
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh   -1,409,589,523 -460,785,617 -1,981,677,313  -551,137,639 -204,259,904,127 -118,737,682,564 -172,107,156,974 -124,019,197,125 -11,265,988,061
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh   144,919,675,034 305,740,796,131 202,203,710,559  -94,879,240,997 171,561,090,542 124,507,403,655 52,072,699,909 187,185,981,921 38,201,190,165
II.  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ                    
Tiền chi để mua sắm và xây dựng tài sản cố định   -106,349,214,413 -5,301,896,389 -296,844,759,707  -499,758,611,252 -112,693,964,450 -2,483,443,489 -186,988,411,144 -58,691,825,283 -162,148,709,616
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 11 24,663,600,000 -26,981,483,092   -39,992,000,000 - - - - -
Tiền thu do thanh lý tài sản cố định 19     454,545,454  45,000,000 116,000,000 - 65,454,546 - 19,476,823,474
Tiền thu lãi tiền gửi   4,500,749,582 5,156,027,000 652,828,966  681,123,303 763,269,334 2,863,411,515 2,793,053,842 11,425,783,212 2,748,608,591
Lưu chuyển tiền thuần (sử dụng vào) hoạt động đầu tư   -77,134,864,831 -27,127,352,481 -295,737,385,287  -539,024,487,949 -111,814,695,116 379,968,026 -184,129,902,756 -47,266,042,071 -139,923,277,551
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH                    
Tiền thu từ vốn góp                    
và phát hành cổ phiếu 18       7,339,430,909 70,026,904,470    -   - 3,673,600,000 -
Tiền mua lại cổ phiếu quỹ           - -73,280,000 -103,060,000 - -11,947,200,000
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được   1,106,567,516,201 954,340,729,582 973,722,643,159  824,952,869,244 137,704,306,866 165,713,331,250 335,844,018,320 378,471,605,747 198,877,307,614
Tiền chi trả nợ gốc vay   -1,004,452,803,156 -1,187,062,923,255 -777,200,193,466  -276,462,602,742 -175,482,586,944 -131,813,308,000 -229,939,011,944 -444,655,486,343 -124,598,783,590
Tiền chi trả nợ thuê tài chính           -19,633,277,448 -66,739,116,386 -18,879,915,504 -44,236,579,768  
Cổ tức đã trả   -46,591,310,200 -15,911,728,555 -23,093,312,750  -63,429,461,250 - -40,511,377,500 - - -
Lưu chuyển tiền thuần từ (sử dụng vào) hoạt động tài chính   55,523,402,845 -248,633,922,228 173,429,136,943  492,400,236,161 12,615,346,944 -73,423,750,636 86,922,030,872 -106,746,860,364 62,331,324,024
Tăng tiền và tương đương tiền trong năm   123,308,213,048 29,979,521,422 79,895,462,215  -141,503,492,785 72,361,742,370 51,463,621,045 -45,135,171,975 33,173,079,486 -39,390,763,362
Tiền và tương đương tiền đầu năm   116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835  148,163,520,136 75,562,455,154 24,098,834,109 69,234,006,084 36,060,781,013 75,451,544,375
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ     -1,107,585 158,938,078  -77,116,516 239,322,612 - - 145,585 -
Tiền và tương đương tiền cuối năm 4 239,923,938,013 116,615,724,965 86,637,311,128  6,582,910,835 148,163,520,136 75,562,455,154 24,098,834,109 69,234,006,084 36,060,781,013