Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ

CHỈ TIÊU Ghi chú 2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH                
Tổng lợi nhuận trước thuế   199,329,159,941     104,999,652,802 30,668,262,118 86,647,057,959 136,164,241,765 95,240,618,641 96,760,682,747
Điều chỉnh cho các khoản:                
Khấu hao và khấu trừ tài sản cố định   142,553,371,649     147,805,490,455 123,092,808,467  84,850,311,480 81,048,824,606 84,446,111,259 64,823,090,182
Khoản dự phòng   28,998,545,421            831,662,805 -427,220,951  1,462,651,701 538,468,375 - -2,858,508,388
(Lãi) Lỗ chênh lệch tỉ giá hối đoái chưa thực hiện 20 223,328,635 -948,230,039 10,086,549,611  30,790,696,756 3,101,124,321 - -
Lãi từ hoạt động đầu tư 19 -7,230,983,611 -5,197,807,556 -1,107,374,420  -680,652,638 -879,269,334 -2,863,411,515 -
Chi phí lãi vay 20 29,036,662,759 27,469,431,784 16,375,957,696  5,123,473,125 7,583,538,770 13,858,879,159 17,965,470,881
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động   392,910,084,794 274,960,200,251 178,688,982,521  208,193,538,383 227,556,928,503 190,682,197,544 176,690,735,422
Giảm (tăng) các khoản phải thu   7,114,217,878 14,023,400,086 1,519,572,619  24,501,437,098 32,728,967,456 -19,927,923,036 -17,296,001,474
Giảm (tăng) hàng tồn kho   -128,340,712,474 2,209,192,085 -45,822,643,331 -174,126,005,760 26,266,384,289 -15,560,164,523 -51,487,449,644
(Giảm) tăng các khoản phải trả   27,192,392,456 56,677,495,216 93,613,692,052  -113,867,587,557 -73,606,922,392 6,049,701,759 -19,253,807,502
Tăng (giảm) chi phí trả trước   -13,627,266,062 -9,913,520,394  -1,140,238,101 -1,604,195,123 -2,926,766,321 450,920,852 4,584,305,428
Tiền lãi vay đã trả   -28,424,430,420 -27,332,177,028 -22,548,507,208  -15,949,238,817 -7,560,359,902 -13,446,033,699 -17,251,749,057
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 22 -13,702,380,609 -4,601,424,693 -1,217,328,650  -21,692,943,962 -34,976,515,619 -20,335,410,327 -19,241,795,954
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh   362,127,327 178,416,225 286,213,439  216,892,380 208,339,278,655 115,331,797,649 167,435,619,664
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh   -1,467,459,299 -460,785,617 -1,981,677,313  -551,137,639 -204,259,904,127 -118,737,682,564 -172,107,156,974
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh   242,016,573,591 305,740,796,131 202,203,710,559  -94,879,240,997 171,561,090,542 124,507,403,655 52,072,699,909
II.  LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ                
Tiền chi để mua sắm và xây dựng tài sản cố định   -94,841,632,761 -5,301,896,389 -296,844,759,707  -499,758,611,252 -112,693,964,450 -2,483,443,489 -186,988,411,144
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 11   -26,981,483,092   -39,992,000,000 - - -
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác   24,663,600,000            
Tiền thu do thanh lý tài sản cố định 19 50,000,000   454,545,454  45,000,000 116,000,000 - 65,454,546
Tiền thu lãi tiền gửi   7,648,006,247 5,156,027,000 652,828,966  681,123,303 763,269,334 2,863,411,515 2,793,053,842
Lưu chuyển tiền thuần (sử dụng vào) hoạt động đầu tư   -62,480,026,514 -27,127,352,481 -295,737,385,287  -539,024,487,949 -111,814,695,116 379,968,026 -184,129,902,756
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH                
Tiền thu từ vốn góp và phát hành cổ phiếu         7,339,430,909 70,026,904,470    -   -
Tiền mua lại cổ phiếu quỹ           - -73,280,000 -103,060,000
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được   1,376,905,420,058 954,340,729,582 973,722,643,159  824,952,869,244 137,704,306,866 165,713,331,250 335,844,018,320
Tiền chi trả nợ gốc vay   -1,427,014,222,819 -1,187,062,923,255 -777,200,193,466  -276,462,602,742 -175,482,586,944 -131,813,308,000 -229,939,011,944
Tiền chi trả nợ thuê tài chính           -19,633,277,448 -66,739,116,386 -18,879,915,504
Cổ tức đã trả   -47,950,238,400 -15,911,728,555 -23,093,312,750  -63,429,461,250 - -40,511,377,500 -
Lưu chuyển tiền thuần từ (sử dụng vào) hoạt động tài chính   -98,059,041,161 -248,633,922,228 173,429,136,943  492,400,236,161 12,615,346,944 -73,423,750,636 86,922,030,872
Tăng tiền và tương đương tiền trong năm   81,477,505,916 29,979,521,422 79,895,462,215  -141,503,492,785 72,361,742,370 51,463,621,045 -45,135,171,975
Tiền và tương đương tiền đầu năm   116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835  148,163,520,136 75,562,455,154 24,098,834,109 69,234,006,084
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ     -1,107,585 158,938,078  -77,116,516 239,322,612 - -
Tiền và tương đương tiền cuối năm 4 198,024,311,948 116,615,724,965 86,637,311,128  6,582,910,835 148,163,520,136 75,562,455,154 24,098,834,109