Báo Cáo Kết Quả Kinh Doanh

BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH              
               
CHỈ TIÊU Ghi chú 9M2018 2017  2016 2015 2014 2013
               
1. Doanh thu bán hàng 18.1 1,781,501,738,630 2,008,604,207,131 1,379,413,135,868  1,035,486,717,187 1,457,929,229,273 1,454,452,384,377
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 18.1 -614,443,113 -19,550,988,418 -21,128,320,643  -50,380,093 -412,068,800 -1,405,012,430
3. Doanh thu thuần về bán hàng 18.1 1,780,887,295,517 1,989,053,218,713 1,358,284,815,225 1,035,436,337,094 1,457,517,160,473 1,453,047,371,947
4. Giá vốn hàng bán   -1,526,724,549,170 -1,772,497,810,804 -1,229,541,663,657  -848,224,232,392 -1,244,748,364,250 -1,275,819,719,271
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng   254,162,746,347 216,555,407,909 128,743,151,568 187,212,104,702 212,768,796,223 177,227,652,676
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18.2 8,001,177,394 8,019,194,642 836,897,162 13,843,654,980 2,125,649,412 7,090,533,409
7. Chi phí tài chính 19 -50,239,030,651 -29,770,129,745 -29,522,120,130 -52,915,101,730 -12,542,188,393 -21,065,807,619
Trong đó: chi phí lãi vay   -20,474,514,219 -27,469,431,784 -16,375,957,696 -5,123,473,125 -7,583,538,770 -13,858,879,159
8. Chi phí bán hàng   -24,830,067,430 -31,716,965,079 -25,486,719,366  -24,084,824,273 -31,645,142,564 -34,306,328,995
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp   -39,723,656,329 -58,659,860,149 -45,153,648,459  -38,150,809,352 -35,290,327,400 -33,520,287,799
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh   147,371,169,331 104,427,647,578 29,417,560,775   85,905,024,327 135,416,787,278 95,425,761,672
11. Thu nhập khác   1,121,804,626 1,037,122,440 1,523,601,310  946,353,587  844,878,635 471,455,166
12. Chi phí khác   -210,377,609 -465,117,216 -272,899,967   -204,319,955 -97,424,148 -656,598,197
13. Lợi nhuận (lỗ) khác   911,427,017 572,005,224 1,250,701,343  742,033,632 747,454,487 -185,143,031
14. Tổng lợi nhuận trước thuế   148,282,596,348 104,999,652,802 30,668,262,118 86,647,057,959 136,164,241,765 95,240,618,641
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21.1 -16,784,176,373 -7,797,335,571 -60,005,312 -16,294,005,240 -30,898,342,161 -21,031,287,129
16. Thu nhập thuế TNDN hoãn lại 21.2 -114,847,685 2,413,115,617 -2,009,163,689 -967,576,300 841,092,618 191,106,132
17. Lợi nhuận sau thuế TNDN   131,383,572,290 99,615,432,848 28,599,093,117  71,320,629,019 106,106,992,222 74,400,437,644
18. Lãi trên cổ phiếu 23            
 Lãi cơ bản   2,192 1,662 534 1,537 2,458 1,917
 Lãi suy giảm   2,192 1,662 534 1,537 2,458 1,917

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.