Bảng ngân lưu

BÁO CÁO LUÂN CHUYỂN TIỀN TỆ
CHỈ TIÊU Q1-2019 2018 2017 2016 2015 2014 2013
Tổng lợi nhuận trước thuế 59,326,971,103 199,268,901,164 104,999,652,802 30,668,262,118 86,647,057,959 136,164,241,765 95,240,618,641
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 100,529,128,282 400,075,492,610 274,960,200,251 178,688,982,521 208,193,538,383 227,556,928,503 190,682,197,544
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,189,657,269 248,068,464,064 305,740,796,131 202,203,710,559 -94,879,240,997 171,561,090,542 124,507,403,655
Lưu chuyển tiền thuần (sử dụng vào) hoạt động đầu tư -40,181,352,743 -113,017,717,581 -27,127,352,481 -295,737,385,287 -539,024,487,949 -111,814,695,116 379,968,026
Lưu chuyển tiền thuần từ (sử dụng vào) hoạt động tài chính 38,936,625,511 -98,655,671,441 -248,633,922,228 173,429,136,943 492,400,236,161 12,615,346,944 -73,423,750,636
Tăng tiền và tương đương tiền trong năm 3,944,930,037 36,395,075,042 29,979,521,422 79,895,462,215 -141,503,492,785 72,361,742,370 51,463,621,045
Tiền và tương đương tiền đầu năm 153,072,426,650 116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835 148,163,520,136 75,562,455,154 24,098,834,109
Tiền và tương đương tiền cuối năm 157,017,356,687 153,072,426,650 116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835 148,163,520,136 75,562,455,154

File đính kèm