Bảng ngân lưu

BÁO CÁO LUÂN CHUYỂN TIỀN TỆ
CHỈ TIÊU Q1.2020 2019 2018 2017 2016 2015
Tổng lợi nhuận trước thuế 57,732,545,197 252,920,154,639 199,268,901,164 104,999,652,802 30,668,262,118 86,647,057,959
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 94,486,961,068 396,659,340,158 400,075,492,610 274,960,200,251 178,688,982,521 208,193,538,383
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 139,256,098,274 170,855,866,813 248,068,464,064 305,740,796,131 202,203,710,559 -94,879,240,997
Lưu chuyển tiền thuần (sử dụng vào) hoạt động đầu tư 16,096,839,856 (35,195,757,936) -113,017,717,581 -27,127,352,481 -295,737,385,287 -539,024,487,949
Lưu chuyển tiền thuần từ (sử dụng vào) hoạt động tài chính (105,803,056,345) (138,707,973,241) -98,655,671,441 -248,633,922,228 173,429,136,943 492,400,236,161
Tăng tiền và tương đương tiền trong năm  49,549,881,785 (3,047,864,364) 36,395,075,042 29,979,521,422 79,895,462,215 -141,503,492,785
Tiền và tương đương tiền đầu năm 150,025,727,572 153,072,426,650 116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835 148,163,520,136
Tiền và tương đương tiền cuối năm 199,575,609,357 150,025,727,572 153,072,426,650 116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835

File đính kèm