Bảng Cân Đối Kế Toán

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
TỔNG TÀI SẢN Ghi chú 9M2018 2017 2016 2015 2014 2013 2012
                 
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN     949,940,347,072    615,855,768,704 593,657,811,816 466,640,814,091 463,417,444,832 404,294,358,625 312,433,587,543
I. Tiền và tương đương tiền 4         239,923,938,013             116,615,724,965 86,637,311,128 6,582,910,835 148,163,520,136 75,562,455,154 24,098,834,109
II. Các khoản phải thu ngắn hạn     166,947,027,237     64,560,494,094 84,741,864,840 74,185,012,876 111,723,137,946 102,610,110,331 84,652,713,008
III. Hàng tồn kho 6  512,752,749,967   398,105,415,555 402,420,168,845 356,170,304,563.00 183,506,950,504 210,311,803,168 194,751,638,645
IV. Tài sản ngắn hạn khác       30,316,631,855     36,574,134,090 19,858,467,003 29,702,585,817.00 20,023,836,246 15,809,989,972 8,930,401,781
B. TÀI SẢN DÀI HẠN        1,329,300,127,383          1,359,088,942,133 1,430,895,124,879 1,252,417,576,983 781,535,198,363 621,176,784,110 704,144,686,663
I. Phải thu dài hạn     - - 500,000,000 800,000,000
II. Tài sản cố định     1,099,311,026,938     1,207,835,713,708 1,349,914,446,050 1,170,798,180,053.00 744,113,484,659 577,642,203,873 659,630,526,845
1. Tài sản cố định hữu hình 7   1,098,836,316,977     1,207,102,482,783 1,348,937,044,886 603,638,169,048.00 492,328,571,397 480,236,428,350 539,989,498,381
2. Tài sản cố định thuê tài chính 8         - 86,668,534,591 98,904,092,415
3.  Tài sản cố định vô hình 9                474,709,961      733,230,925 977,401,164 3,721,724,441.00 6,466,047,720 8,965,479,674 8,439,139,346
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10   100,926,593,251     13,805,745,481 1,270,570,841 563,438,286,564.00 245,318,865,542 1,771,761,258 12,297,796,703
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn     2,386,800,000    27,050,400,000 39,992,000,000 39,992,000,000      
V. Tài sản dài hạn khác           126,675,707,194     110,397,082,944 39,718,107,988 41,627,396,930 37,421,713,704 43,034,580,237 43,714,159,818
TỔNG TÀI SẢN     2,279,240,474,455    1,974,944,710,837 2,024,552,936,695 1,719,058,391,074 1,244,952,643,195 1,025,471,142,735 1,016,578,274,206
                 
A. NỢ PHẢI TRẢ        1,417,156,130,565          1,198,319,166,327 1,329,444,394,078 1,029,281,024,074 570,135,332,123 522,407,728,355 547,330,639,970
I. Nợ ngắn hạn    993,003,874,776    730,782,662,098 677,575,039,500 401,461,743,884 207,533,888,644 306,047,497,556 267,042,427,605
1. Vay và nợ ngắn hạn 12   507,185,370,918     341,027,532,282 390,503,012,476 189,906,160,985 25,927,315,002 71,091,246,144 36,751,094,894
2. Phải trả người bán 13.1   384,736,782,634    307,455,221,651 251,139,261,848 176,315,367,767 143,401,284,862 202,035,732,451 192,008,783,325
II. Nợ dài hạn     424,152,255,789     467,536,504,229 651,869,354,578 627,819,280,190 362,601,443,479 216,360,230,799 280,288,212,365
1. Phải trả dài hạn người bán 13.3         155,183,680,160 -  
2. Dự phòng phải trả dài hạn      466,333,504     363,348,267 349,118,178 368,452,750 311,921,959 353,326,959 372,055,917
3.Vay và nợ dài hạn 16  423,685,922,285             467,173,155,962 651,520,236,400 627,450,827,440 207,105,841,360 216,006,903,840 279,916,156,448
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU     862,084,343,890     776,625,544,510 695,108,542,617 689,777,367,000 674,817,311,072 503,063,414,380 469,247,634,236
I. Vốn chủ sở hữu 17.1   862,084,343,890     776,625,544,510 695,108,542,617 689,777,367,000 674,817,311,072 503,063,414,380 469,247,634,236
1. Vốn cổ phần     599,377,980,000     599,377,980,000 535,160,240,000 465,358,350,000 423,053,360,000 315,425,840,000 274,914,910,000
2. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối           226,189,917,511             140,731,118,131 123,431,856,238 187,902,570,621 222,344,935,602 198,245,463,380 164,721,832,436
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN     2,279,240,474,455      1,974,944,710,837 2,024,552,936,695 1,719,058,391,074 1,244,952,643,195 1,025,471,142,735

1,016,578,274,206

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.